cổ truyền
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có từ xưa và được truyền lại qua nhiều thế hệ: Chỉ những giá trị, phong tục, tri thức hoặc đặc điểm văn hóa đã tồn tại lâu đời và được lưu giữ, trao truyền từ đời này sang đời khác.
- Thuộc về truyền thống lâu đời: Mang tính chất đặc trưng, tiêu biểu cho những gì đã hình thành và phát triển trong lịch sử dân tộc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ngôi làng này vẫn giữ được nhiều nét đẹp cổ truyền trong kiến trúc và lối sống.
- Vào dịp Tết, nhiều gia đình Việt Nam vẫn chuẩn bị bánh chưng, một món ăn cổ truyền.
- Y học cổ truyền sử dụng các loại thảo dược và phương pháp chữa bệnh có nguồn gốc lâu đời.
Các cách sử dụng nâng cao
"Di sản cổ truyền": Chỉ toàn bộ những giá trị vật chất và tinh thần (như lễ hội, làn điệu dân ca, nghề thủ công) được truyền lại từ quá khứ.
- Công việc bảo tồn các di sản cổ truyền đang được đẩy mạnh.
"Theo lối cổ truyền": Làm theo cách thức, phương pháp đã có từ xưa.
- Chiếc áo dài này được may theo lối cổ truyền, rất tinh xảo.
Biến thể và từ gần giống
- Truyền thống (danh từ/tính từ): Chỉ những tập quán, tín ngưỡng, lối sống được hình thành trong lịch sử và được cộng đồng thừa nhận, lưu truyền. "Cổ truyền" thường nhấn mạnh hơn vào yếu tố "cổ" (lâu đời, từ xưa).
- Cổ xưa (tính từ): Chỉ cái gì đó thuộc về thời xa xưa, nhưng không nhất thiết nhấn mạnh vào sự "truyền lại" liên tục.
Từ đồng nghĩa
- Lâu đời: Đã có từ lâu trong lịch sử.
- Truyền thống: Thuộc về những gì đã được hình thành và lưu truyền.
Từ trái nghĩa
- Hiện đại: Thuộc về thời đại ngày nay, có tính chất mới mẻ, tiên tiến.
- Tân thời: Mới, theo kiểu cách, mốt mới.
Các cụm từ liên quan
- Văn hóa cổ truyền: Toàn bộ những giá trị văn hóa vật thể và phi vật thể được lưu truyền từ thời cổ.
- Lễ hội cổ truyền: Những lễ hội có nguồn gốc và được tổ chức theo cách thức từ xa xưa.
- Làng nghề cổ truyền: Làng có nghề thủ công đã tồn tại và phát triển qua nhiều đời.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Ăn cơm mới, nói chuyện cũ": Thành ngữ này phản ánh tinh thần trân trọng những giá trị, câu chuyện cổ truyền ngay cả trong cuộc sống hiện tại.
- t. Từ xưa truyền lại, vốn có từ xưa. Kinh nghiệm cổ truyền. Nền âm nhạc cổ truyền của dân tộc.